(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ambiguïteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật

de ambiguïteit

[ɑm.bi.ɡy.iˈtɛit]
tính mơ hồ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ambiguïteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om op meer dan één manier geïnterpreteerd te kunnen worden; onduidelijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự mơ hồ, tính không rõ ràng; khả năng có nhiều hơn một cách hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tekst van de wet is onderhevig aan de ambiguïteit van de formulering."

    "Văn bản luật có thể bị mơ hồ bởi cách diễn đạt."

  • "Er was sprake van ambiguïteit in zijn antwoord, waardoor we niet zeker wisten wat hij bedoelde."

    "Câu trả lời của anh ấy có sự mơ hồ, khiến chúng tôi không chắc anh ấy có ý gì."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de duidelijkheid(sự rõ ràng) de ondubbelzinnigheid(sự không mơ hồ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'ambiguïteiten'. Từ này có nghĩa là sự mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc khi thảo luận về ngôn ngữ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ambiguïteit
De ambiguïteit van de wet maakte het moeilijk te interpreteren.
(Sự mơ hồ của luật khiến việc giải thích trở nên khó khăn.)
Số nhiều de ambiguïteiten
Er waren veel ambiguïteiten in zijn verklaring.
(Có rất nhiều sự mơ hồ trong lời khai của anh ấy.)
Thể giảm nhẹ het ambiguïteitje
Er zat een klein ambiguïteitje in de tekst, maar verder was het duidelijk.
(Có một chút mơ hồ trong văn bản, nhưng ngoài ra thì rõ ràng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De ambiguïteit van zijn antwoord maakte het moeilijk om te begrijpen wat hij werkelijk bedoelde."

    "Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy khiến cho việc hiểu ý anh ấy thực sự muốn nói gì trở nên khó khăn."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant, omdat het de ambiguïteit van menselijke relaties onderzoekt."

    "Cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua rất thú vị, bởi vì nó khám phá sự mơ hồ của các mối quan hệ con người."

  • "De regering heeft het besluit teruggedraaid, nadat de ambiguïteit in de wetgeving aan het licht was gekomen."

    "Chính phủ đã đảo ngược quyết định sau khi sự mơ hồ trong luật pháp được đưa ra ánh sáng."

Số nhiều của danh từ
  • "De ambiguïteit van zijn antwoord maakte het moeilijk te begrijpen wat hij bedoelde. (de ambiguïteit)"

    "Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy khiến người ta khó hiểu ý anh ta là gì. (sự mơ hồ)"

  • "Het huis is mooi. De huizen zijn mooi. (huis - huizen)"

    "Ngôi nhà đẹp. Những ngôi nhà đẹp. (nhà - những ngôi nhà)"

  • "Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal gaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De ambiguïteit van zijn antwoord maakte het moeilijk te begrijpen wat hij precies bedoelde."

    "Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy khiến việc hiểu chính xác ý anh ấy là gì trở nên khó khăn."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kopje = verkleinwoord van kop)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (kopje = dạng giảm nhẹ của kop - tách)"

  • "Ik ruim mijn kamer elke zaterdag op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình vào mỗi thứ Bảy."