(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onduidelijkheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học

de onduidelijkheid

/ɔnˈdœy̯dələkɦɛit/
sự không rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onduidelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van onduidelijk zijn; een gebrek aan helderheid of onderscheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự thiếu rõ ràng hoặc khác biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was veel onduidelijkheid over de nieuwe regels."

    "Có rất nhiều sự không rõ ràng về các quy tắc mới."

  • "De onduidelijkheid in zijn antwoord maakte me wantrouwend."

    "Sự không rõ ràng trong câu trả lời của anh ấy khiến tôi nghi ngờ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Onduidelijkheid’ là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘onduidelijkheid’ là ‘onduidelijkheden’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onduidelijkheid
De onduidelijkheid over de nieuwe regels veroorzaakte verwarring.
(Sự không rõ ràng về các quy tắc mới gây ra sự nhầm lẫn.)
Số nhiều de onduidelijkheden
Er waren veel onduidelijkheden in het contract, die we moesten ophelderen.
(Có rất nhiều điểm không rõ ràng trong hợp đồng mà chúng tôi phải làm rõ.)
Thể giảm nhẹ het onduidelijkheidje
Er was maar een klein onduidelijkheidje over de details.
(Chỉ có một chút không rõ ràng về các chi tiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De onduidelijkheid over de nieuwe regels veroorzaakte veel verwarring onder de werknemers."

    "Sự không rõ ràng về các quy tắc mới đã gây ra rất nhiều nhầm lẫn cho nhân viên."

  • "Het derde huis aan de linkerkant is van mijn oma, en ik heb twee broers en één zus."

    "Ngôi nhà thứ ba bên trái là của bà tôi, và tôi có hai anh trai và một em gái."

  • "Omdat het zo laat is, gaan wij nu naar huis terug."

    "Bởi vì trời đã quá muộn, chúng tôi bây giờ trở về nhà."