(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de duidelijkheid
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de duidelijkheid

[dœy̯dəɫkɦɛi̯t]
sự rõ ràng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de duidelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of hoedanigheid van duidelijk te zijn; helderheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự rõ ràng, dễ hiểu, dễ thấy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zonder duidelijkheid over de planning is het moeilijk om te beginnen."

    "Nếu không có sự rõ ràng về kế hoạch thì thật khó để bắt đầu."

  • "Hij eiste meer duidelijkheid over de beslissing."

    "Anh ấy yêu cầu sự rõ ràng hơn về quyết định."

  • "De instructies waren niet erg duidelijk."

    "Các hướng dẫn không thực sự rõ ràng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

helderheid(sự rõ ràng, sự sáng sủa) begrijpelijkheid(sự dễ hiểu) transparantie(sự minh bạch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của nó là 'duidelijkheden'. Lưu ý rằng trong tiếng Việt, 'sự rõ ràng' là một khái niệm trừu tượng, còn trong tiếng Hà Lan, 'de duidelijkheid' cũng mang ý nghĩa này. Khi dùng ở số nhiều, 'duidelijkheden' có thể ám chỉ các điểm cụ thể cần làm rõ trong một vấn đề, giống như 'những điểm rõ ràng hơn'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de duidelijkheid
De duidelijkheid van zijn uitleg hielp iedereen het te begrijpen.
(Sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã giúp mọi người hiểu được điều đó.)
Số nhiều de duidelijkheden
Er zijn veel duidelijkheden over de nieuwe regels.
(Có nhiều sự rõ ràng về các quy tắc mới.)
Thể giảm nhẹ het duidelijkheidje
Een klein duidelijkheidje kan veel verwarring voorkomen.
(Một chút rõ ràng có thể ngăn ngừa rất nhiều nhầm lẫn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De duidelijkheid van de instructies is essentieel, zodat iedereen de procedure correct kan volgen."

    "Sự rõ ràng của các hướng dẫn là rất quan trọng, để mọi người có thể làm theo quy trình một cách chính xác."

  • "Het is belangrijk dat de trainer de uitleg met de grootste duidelijkheid geeft, zodat er geen verwarring ontstaat."

    "Điều quan trọng là người hướng dẫn đưa ra lời giải thích với sự rõ ràng cao nhất, để không gây ra sự nhầm lẫn nào."

  • "Omdat de spreker met zo veel duidelijkheid sprak, kon iedereen het complexe onderwerp begrijpen."

    "Bởi vì người nói đã nói với sự rõ ràng như vậy, mọi người đều có thể hiểu được chủ đề phức tạp."