de volharding
Định nghĩa "de volharding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De voortdurende inzet om iets te bereiken, ondanks moeilijkheden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diligence có nghĩa là sự nỗ lực cẩn thận và bền bỉ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Met veel volharding heeft hij de top van de berg bereikt."
"Với sự kiên trì, anh ấy đã chinh phục đỉnh núi."
"Ondanks tegenslagen toonde ze een enorme volharding."
"Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy đã thể hiện sự kiên trì đáng kinh ngạc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de volhardingen'. Từ này nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ để đạt được mục tiêu, tương tự như câu tục ngữ Việt Nam 'Có công mài sắt có ngày nên kim'. Nó thể hiện đức tính chăm chỉ và không bỏ cuộc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de volharding | Zijn volharding betaalde zich uiteindelijk uit. (Sự kiên trì của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.) |
| Số nhiều | de volhardingen | De volhardingen van de atleten waren bewonderenswaardig. (Sự kiên trì của các vận động viên thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Thể giảm nhẹ | het volhardinkje | Een volhardinkje kan al veel verschil maken. (Một chút kiên trì cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De volharding van de atleet om de marathon te voltooien was bewonderenswaardig."
"Sự kiên trì của vận động viên để hoàn thành cuộc thi marathon thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Ondanks de vele obstakels, gaf haar volharding haar de kracht om haar doelen te bereiken."
"Bất chấp nhiều trở ngại, sự kiên trì đã cho cô ấy sức mạnh để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Zijn volharding in het leren van de Nederlandse taal heeft hem geholpen om in Nederland te integreren."
"Sự kiên trì của anh ấy trong việc học tiếng Hà Lan đã giúp anh ấy hòa nhập ở Hà Lan."
