(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lusteloosheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học/Y học

de lusteloosheid

/ˈlʏstəloːshɛit/
sự uể oải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lusteloosheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand van gebrek aan energie en enthousiasme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái uể oải, thiếu sinh khí; sự thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lusteloosheid die hij voelde na de lange reis was overweldigend."

    "Sự uể oải mà anh ấy cảm thấy sau chuyến đi dài thật khó tả."

  • "Lusteloosheid kan een symptoom zijn van depressie."

    "Sự uể oải có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de lusteloosheid’ là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của nó thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lusteloosheid
De lusteloosheid overviel hem na een lange dag werken.
(Sự uể oải ập đến với anh ấy sau một ngày dài làm việc.)
Số nhiều geen meervoud
Lusteloosheid kent geen meervoud, het is een abstract begrip.
(Sự uể oải không có dạng số nhiều, nó là một khái niệm trừu tượng.)
Thể giảm nhẹ lusteloosheidje
Een klein lusteloosheidje bekroop haar toen ze de regen buiten zag.
(Một chút uể oải nhỏ bé xâm chiếm cô khi cô nhìn thấy cơn mưa bên ngoài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De lusteloosheid die hij voelde, maakte het moeilijk om aan zijn taken te beginnen. (de lusteloosheid: een toestand van gebrek aan energie en enthousiasme)"

    "Sự uể oải mà anh ấy cảm thấy khiến việc bắt đầu các nhiệm vụ trở nên khó khăn. (lusteloosheid: một trạng thái thiếu năng lượng và nhiệt huyết)"

  • "Het huis is oud. Ik weet dat, maar ik vind het toch mooi. (Het-woord)"

    "Ngôi nhà thì cũ. Tôi biết điều đó, nhưng tôi vẫn thấy nó đẹp. (Từ giống 'Het')"

  • "Ik denk dat hij het boek terug zal geven, omdat hij beloofd heeft het op tijd terug te geven. (Bijzin + Scheidbaar werkwoord: teruggeven)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách, bởi vì anh ấy đã hứa sẽ trả nó đúng hạn. (Mệnh đề phụ + Động từ tách: trả lại)"