(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vooruitgang
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de vooruitgang

/ˈvoːr.ʉtˌxɑŋ/
tiến bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vooruitgang" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De actie of de mate waarin iets of iemand vordert of zich ontwikkelt in positieve zin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tiến bộ, sự phát triển theo hướng cải thiện hoặc hoàn thiện hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische vooruitgang in het land is indrukwekkend."

    "Sự tiến bộ kinh tế của đất nước thật ấn tượng."

  • "We zien een duidelijke vooruitgang in zijn studieprestaties."

    "Chúng ta thấy một sự tiến bộ rõ rệt trong kết quả học tập của anh ấy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi với 'vooruitgang'. 'Vooruitgang' là danh từ số ít. Số nhiều là 'de vooruitgangen'. Từ này dùng để chỉ sự phát triển, cải thiện hoặc tiến bộ nói chung, tương tự 'tiến bộ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vooruitgang
De vooruitgang in de technologie is indrukwekkend.
(Sự tiến bộ trong công nghệ thật ấn tượng.)
Số nhiều de vooruitgangen
De vooruitgangen in de geneeskunde hebben geleid tot een langere levensverwachting.
(Những tiến bộ trong y học đã dẫn đến tuổi thọ cao hơn.)
Thể giảm nhẹ het vooruitgangetje
Elke dag een klein vooruitgangetje boeken is belangrijk.
(Việc đạt được một chút tiến bộ mỗi ngày là rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De vooruitgang van de studenten is duidelijk zichtbaar na de extra lessen."

    "Sự tiến bộ của sinh viên có thể thấy rõ sau những buổi học thêm."

  • "Het museum heeft veel schilderijen. (Schilderij -> Schilderijen - Meervoud)"

    "Viện bảo tàng có nhiều bức tranh. (Bức tranh -> Những bức tranh - Số nhiều)"

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt. (Opbellen - Scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai. (Gọi điện thoại - Động từ tách)"