de vooruitgang
Định nghĩa "de vooruitgang" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De actie of de mate waarin iets of iemand vordert of zich ontwikkelt in positieve zin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tiến bộ, sự phát triển theo hướng cải thiện hoặc hoàn thiện hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economische vooruitgang in het land is indrukwekkend."
"Sự tiến bộ kinh tế của đất nước thật ấn tượng."
"We zien een duidelijke vooruitgang in zijn studieprestaties."
"Chúng ta thấy một sự tiến bộ rõ rệt trong kết quả học tập của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi với 'vooruitgang'. 'Vooruitgang' là danh từ số ít. Số nhiều là 'de vooruitgangen'. Từ này dùng để chỉ sự phát triển, cải thiện hoặc tiến bộ nói chung, tương tự 'tiến bộ' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vooruitgang | De vooruitgang in de technologie is indrukwekkend. (Sự tiến bộ trong công nghệ thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de vooruitgangen | De vooruitgangen in de geneeskunde hebben geleid tot een langere levensverwachting. (Những tiến bộ trong y học đã dẫn đến tuổi thọ cao hơn.) |
| Thể giảm nhẹ | het vooruitgangetje | Elke dag een klein vooruitgangetje boeken is belangrijk. (Việc đạt được một chút tiến bộ mỗi ngày là rất quan trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vooruitgang van de studenten is duidelijk zichtbaar na de extra lessen."
"Sự tiến bộ của sinh viên có thể thấy rõ sau những buổi học thêm."
-
"Het museum heeft veel schilderijen. (Schilderij -> Schilderijen - Meervoud)"
"Viện bảo tàng có nhiều bức tranh. (Bức tranh -> Những bức tranh - Số nhiều)"
-
"Ik denk dat hij morgen opbelt. (Opbellen - Scheidbaar werkwoord)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai. (Gọi điện thoại - Động từ tách)"
