(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verdeeldheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tôn giáo, Chính trị, Tổ chức

de verdeeldheid

/vərˈdeːlɪŋ/
sự chia rẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verdeeldheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bestaande verschil, de scheiding van mening of belang tussen personen, groepen, partijen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chia rẽ hoặc phân ly giữa các phe phái hoặc nhóm người đối lập gay gắt, gây ra bởi sự khác biệt về quan điểm hoặc niềm tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politieke verdeeldheid in het land werd steeds groter."

    "Sự chia rẽ chính trị trong nước ngày càng lớn."

  • "Er was veel verdeeldheid binnen de partij over het nieuwe voorstel."

    "Có nhiều sự bất đồng trong đảng về đề xuất mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onenigheid(sự bất đồng) het conflict(sự xung đột) de scheuring(sự chia rẽ, sự ly khai)

Trái nghĩa

de eenheid(sự đoàn kết, sự thống nhất) de eensgezindheid(sự đồng lòng, sự nhất trí)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De verdeeldheid' là danh từ giống đực, bắt buộc có mạo từ 'de' đứng trước. Số nhiều của 'verdeeldheid' là 'verdeeldheden'. Từ này diễn tả sự bất đồng, chia rẽ sâu sắc về quan điểm, lợi ích, thường mang sắc thái tiêu cực, gây ra mâu thuẫn hoặc xung đột.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verdeeldheid
De verdeeldheid in de partij werd steeds duidelijker.
(Sự chia rẽ trong đảng ngày càng trở nên rõ ràng hơn.)
Số nhiều de verdeeldheden
De verdeeldheden binnen de gemeenschap waren diepgeworteld.
(Những chia rẽ trong cộng đồng đã ăn sâu.)
Thể giảm nhẹ het verdeeldheidje
Een klein verdeeldheidje kan soms al grote problemen veroorzaken.
(Một chút chia rẽ nhỏ đôi khi có thể gây ra những vấn đề lớn.)