de verdeeldheid
Định nghĩa "de verdeeldheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het bestaande verschil, de scheiding van mening of belang tussen personen, groepen, partijen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chia rẽ hoặc phân ly giữa các phe phái hoặc nhóm người đối lập gay gắt, gây ra bởi sự khác biệt về quan điểm hoặc niềm tin.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politieke verdeeldheid in het land werd steeds groter."
"Sự chia rẽ chính trị trong nước ngày càng lớn."
"Er was veel verdeeldheid binnen de partij over het nieuwe voorstel."
"Có nhiều sự bất đồng trong đảng về đề xuất mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De verdeeldheid' là danh từ giống đực, bắt buộc có mạo từ 'de' đứng trước. Số nhiều của 'verdeeldheid' là 'verdeeldheden'. Từ này diễn tả sự bất đồng, chia rẽ sâu sắc về quan điểm, lợi ích, thường mang sắc thái tiêu cực, gây ra mâu thuẫn hoặc xung đột.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verdeeldheid | De verdeeldheid in de partij werd steeds duidelijker. (Sự chia rẽ trong đảng ngày càng trở nên rõ ràng hơn.) |
| Số nhiều | de verdeeldheden | De verdeeldheden binnen de gemeenschap waren diepgeworteld. (Những chia rẽ trong cộng đồng đã ăn sâu.) |
| Thể giảm nhẹ | het verdeeldheidje | Een klein verdeeldheidje kan soms al grote problemen veroorzaken. (Một chút chia rẽ nhỏ đôi khi có thể gây ra những vấn đề lớn.) |
