(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onenigheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Âm nhạc, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

de onenigheid

/ˈɔnə(n)ˌɣeid/ /ˌɔnə(n)ˈɣeid/
sự bất hòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onenigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gebrek aan overeenstemming; onenigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu hòa hợp; sự bất đồng; sự nghịch tai (trong âm nhạc).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er bestaat onenigheid tussen de twee partijen over de prijs."

    "Có sự bất hòa giữa hai bên về giá cả."

  • "De onenigheid over de verdeling van het geld leidde tot een ruzie."

    "Sự bất đồng về việc phân chia tiền bạc đã dẫn đến một cuộc cãi vã."

  • "De componist gebruikte onenigheid in de melodie om spanning te creëren."

    "Nhà soạn nhạc đã sử dụng sự nghịch tai trong giai điệu để tạo ra sự căng thẳng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de onenigheid' (sự bất hòa, bất đồng) là danh từ giống đực, sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de onenigheid' là 'de onenigheden'. Trong âm nhạc, 'onenigheid' có thể dùng để chỉ sự nghịch tai, thiếu hài hòa.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onenigheid
De onenigheid tussen de buren duurt al maanden.
(Sự bất đồng giữa những người hàng xóm đã kéo dài hàng tháng.)
Số nhiều de onenigheden
De onenigheden binnen het team belemmeren de vooruitgang.
(Những bất đồng trong nhóm cản trở sự tiến bộ.)
Thể giảm nhẹ het onenigheidje
Het onenigheidje over de kleur van de muur was snel opgelost.
(Sự bất đồng nhỏ về màu sơn tường đã được giải quyết nhanh chóng.)