(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het conflict
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Quan hệ quốc tế

het conflict

/kɔnˈflɪkt/
xung đột
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het conflict" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ernstig meningsverschil of strijd tussen personen of groepen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xung đột; một cuộc đối đầu hoặc va chạm dữ dội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een ernstig conflict tussen de twee buurlanden over de grens."

    "Có một cuộc xung đột nghiêm trọng giữa hai nước láng giềng về biên giới."

  • "Het conflict op de werkplek werd uiteindelijk opgelost door bemiddeling."

    "Cuộc xung đột tại nơi làm việc cuối cùng đã được giải quyết thông qua hòa giải."

  • "Interne conflicten kunnen de stabiliteit van een organisatie ondermijnen."

    "Các xung đột nội bộ có thể làm suy yếu sự ổn định của một tổ chức."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'conflict' trong tiếng Hà Lan dùng mạo từ 'het' (het conflict). Số nhiều là 'conflicten'. Đây là một thuật ngữ khá phổ biến và có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, chỉ sự đối đầu, bất đồng hoặc tranh chấp gay gắt giữa hai hoặc nhiều bên.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het conflict
Het conflict tussen de twee landen escaleerde snel.
(Xung đột giữa hai quốc gia leo thang nhanh chóng.)
Số nhiều de conflicten
De conflicten in de regio hebben veel slachtoffers geëist.
(Các cuộc xung đột trong khu vực đã gây ra nhiều thương vong.)
Thể giảm nhẹ het conflictje
Na een klein conflictje waren ze snel weer vrienden.
(Sau một xung đột nhỏ, họ nhanh chóng làm lành và trở lại làm bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het conflict tussen de vakbonden en de directie escaleerde snel."

    "Xung đột giữa các công đoàn và ban giám đốc đã leo thang nhanh chóng."

  • "Zij won de eerste prijs tijdens de wedstrijd. Ze is de beste van de tien deelnemers."

    "Cô ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi. Cô ấy là người giỏi nhất trong mười người tham gia."

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan de vergadering deelnemen. Daarom belde hij af."

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia cuộc họp. Vì vậy, anh ấy đã gọi điện xin phép nghỉ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het conflict tussen de vakbonden en de directie leidde tot een staking."

    "Xung đột giữa các công đoàn và ban giám đốc đã dẫn đến một cuộc đình công."

  • "Zij probeerden het conflict met diplomatieke middelen op te lossen, maar helaas lukte dat niet."

    "Họ đã cố gắng giải quyết xung đột bằng các biện pháp ngoại giao, nhưng tiếc là điều đó đã không thành công."

  • "Een klein huis is een huisje. Een klein boek is een boekje. Een klein glas is een glaasje."

    "Một ngôi nhà nhỏ là một căn nhà nhỏ. Một cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ. Một cái ly nhỏ là một cái ly nhỏ."