(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vergelding
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Văn học, Quan hệ con người

de vergelding

/vərˈɣɛldɪŋ/
sự đền đáp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vergelding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling van vergelden, wraak of genoegdoening.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đền đáp, sự trả ơn; sự trả thù, sự báo thù.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij eiste vergelding voor het onrecht dat hem was aangedaan."

    "Anh ta đòi đền đáp/trả thù cho sự bất công đã gây ra cho mình."

  • "De wet voorziet in straffen als vorm van vergelding."

    "Luật pháp quy định các hình phạt như một hình thức đền đáp/trả thù."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de vergiffenis(sự tha thứ) het pardon(sự ân xá)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm danh từ này. 'Vergelding' có nghĩa là sự đền đáp, sự trả ơn, hoặc sự trả thù. Trong tiếng Việt, hai nghĩa này có thể khác nhau, nhưng trong tiếng Hà Lan, 'vergelding' có thể bao hàm cả hai tùy thuộc vào ngữ cảnh. Danh từ số nhiều là 'vergeldingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vergelding
De vergelding voor zijn daden was onvermijdelijk.
(Sự trừng phạt cho hành động của anh ta là không thể tránh khỏi.)
Số nhiều de vergeldingen
De vergeldingen na de oorlog waren wreed.
(Những sự trừng phạt sau chiến tranh thật tàn khốc.)
Thể giảm nhẹ het vergeldinkje
Als vergeldinkje kreeg hij een kleine boete.
(Như một sự trừng phạt nhỏ, anh ta nhận một khoản tiền phạt nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vergelding voor zijn misdaden was onverbiddelijk."

    "Sự trừng phạt cho những tội ác của anh ta là không thương tiếc."

  • "Het huis -> het huisje, de stoel -> het stoeltje, de tafel -> het tafeltje."

    "Ngôi nhà -> ngôi nhà nhỏ, cái ghế -> cái ghế nhỏ, cái bàn -> cái bàn nhỏ."

  • "Ik ruim de kamer op. (Opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Dọn dẹp)"