(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de wraak
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Chính trị, Quan hệ quốc tế

de wraak

/vRɑk/
sự trả đũa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de wraak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het terugpakken van een gepleegd vergrijp of aangedane belediging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động trả đũa, đáp trả để đáp lại một sự tổn thương hoặc hành vi phạm tội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij zwoer wraak op degenen die zijn familie hadden verraden."

    "Anh ta thề sẽ trả thù những kẻ đã phản bội gia đình mình."

  • "De film ging over een man die wraak zocht voor de moord op zijn vrouw."

    "Bộ phim nói về một người đàn ông tìm cách trả thù cho vụ giết vợ mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de vergelding(sự trả đũa, sự trừng phạt) de revanche(sự trả thù (thường trong thể thao hoặc trò chơi))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'wraak' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'de wraken'. Đây là hành động trả thù, trả đũa một cách cá nhân. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 'vergelding' (sự trừng phạt, bồi thường) vốn mang tính khách quan và công bằng hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de wraak
De wraak is zoet.
(Sự trả thù thật ngọt ngào.)
Số nhiều de wraken
De wraken die ze planden waren complex.
(Những sự trả thù mà họ lên kế hoạch rất phức tạp.)
Thể giảm nhẹ het wraakje
Een klein wraakje kon geen kwaad.
(Một sự trả thù nhỏ sẽ không gây hại.)