(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verkiezing
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chính trị học

de verkiezing

/vərˈɛikɪŋ/
cuộc bầu cử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verkiezing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling of het proces van het kiezen van personen voor politieke ambten door middel van stemming.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự lựa chọn chính thức và có tổ chức bằng cách bỏ phiếu bầu một người vào một chức vụ chính trị hoặc vị trí khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De parlementsverkiezingen vonden vorige week plaats."

    "Cuộc bầu cử quốc hội diễn ra vào tuần trước."

  • "Zij hoopt de verkiezing te winnen."

    "Cô ấy hy vọng thắng cuộc bầu cử."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'verkiezing' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'verkiezingen'. Từ này có nghĩa là 'cuộc bầu cử', tương tự như định nghĩa tiếng Việt đã cho. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verkiezing
De verkiezing van de nieuwe president is aanstaande.
(Cuộc bầu cử tổng thống mới sắp diễn ra.)
Số nhiều de verkiezingen
De verkiezingen werden nauwlettend gevolgd door internationale waarnemers.
(Các cuộc bầu cử đã được các quan sát viên quốc tế theo dõi chặt chẽ.)
Thể giảm nhẹ het verkiezingetje
Het verkiezingetje voor de klassenvertegenwoordiger was erg spannend.
(Cuộc bầu cử nhỏ cho người đại diện lớp rất thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De uitslag van de verkiezing werd met spanning afgewacht door alle politieke partijen."

    "Kết quả của cuộc bầu cử đã được tất cả các đảng phái chính trị chờ đợi với sự hồi hộp."

  • "Er waren zes kandidaten die meededen aan de verkiezing voor het burgemeesterschap."

    "Có sáu ứng cử viên tham gia cuộc bầu cử cho chức thị trưởng."

  • "Het is belangrijk dat elke burger zijn of haar stem uitbrengt tijdens de verkiezing om de democratie te bevorderen."

    "Điều quan trọng là mỗi công dân phải bỏ phiếu trong cuộc bầu cử để thúc đẩy nền dân chủ."

Số nhiều của danh từ
  • "De uitslag van de verkiezing werd met spanning afgewacht."

    "Kết quả của cuộc bầu cử được chờ đợi với sự hồi hộp."

  • "Het debat ging over de eerlijkheid van de verkiezing."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh tính công bằng của cuộc bầu cử."

  • "De partijen presenteerden hun programma's voor de komende verkiezing."

    "Các đảng phái trình bày chương trình của họ cho cuộc bầu cử sắp tới."