de verlegenheid
Định nghĩa "de verlegenheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zich schamen of gêne hebben; terughoudendheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự rụt rè; tính nhút nhát; sự e dè.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar verlegenheid maakte het moeilijk om contact te leggen met nieuwe mensen."
"Sự nhút nhát của cô ấy khiến việc kết nối với những người mới trở nên khó khăn."
"Door zijn verlegenheid sprak hij nauwelijks tijdens de vergadering."
"Vì sự rụt rè của mình, anh ấy hầu như không nói gì trong cuộc họp."
"De verlegenheid verdween zodra hij zich op zijn gemak voelde."
"Sự e dè tan biến ngay khi anh ấy cảm thấy thoải mái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de', vì vậy mạo từ đi kèm luôn là 'de'. Số nhiều của 'verlegenheid' là 'verlegenheden'. Từ này diễn tả trạng thái bẽn lẽn, ngại ngùng, không dám thể hiện bản thân một cách tự nhiên, thường do thiếu tự tin hoặc e dè trước người khác. Nó tương tự như 'de schuchterheid' nhưng có thể bao hàm cả sự xấu hổ, bối rối.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verlegenheid | Haar verlegenheid was duidelijk zichtbaar. (Sự bẽn lẽn của cô ấy hiện rõ.) |
| Số nhiều | de verlegenheden | De verlegenheden tijdens de presentatie waren onvermijdelijk. (Những sự bối rối trong suốt buổi thuyết trình là không thể tránh khỏi.) |
| Thể giảm nhẹ | het verlegenheidje | Een klein verlegenheidje kan soms charmant zijn. (Một chút bẽn lẽn đôi khi có thể rất quyến rũ.) |
