(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het zelfvertrouwen
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giáo dục học, Tâm lý học

het zelfvertrouwen

/ˈzɛlf.fərˌtrɑu̯.ə(n)/
niềm tin về khả năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het zelfvertrouwen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het geloof van een individu in zijn eigen vermogen om een specifieke taak of vaardigheid uit te voeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Niềm tin của một cá nhân về khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc kỹ năng cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze toonde veel zelfvertrouwen bij het presenteren van haar project."

    "Cô ấy thể hiện nhiều niềm tin vào khả năng của mình khi trình bày dự án."

  • "Een laag zelfvertrouwen kan een belemmering zijn voor persoonlijke groei."

    "Niềm tin vào khả năng thấp có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het zelfbewustzijn(sự tự nhận thức, sự tự tin) de zelfverzekerdheid(sự tự tin, sự quả quyết)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'zelfvertrouwen' là một danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của nó là 'het zelfvertrouwen' (không đổi). Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự tin tưởng vào khả năng của bản thân trong một lĩnh vực hoặc nhiệm vụ cụ thể, gần với ý nghĩa 'niềm tin vào khả năng làm được việc gì đó'. Nó khác với 'het vertrouwen' (niềm tin nói chung, sự tín nhiệm) ở chỗ 'zelfvertrouwen' mang tính cá nhân và tập trung vào năng lực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het zelfvertrouwen
Haar zelfvertrouwen groeide naarmate ze meer succes had.
(Sự tự tin của cô ấy tăng lên khi cô ấy thành công hơn.)
Số nhiều de zelfvertrouwens
De zelfvertrouwens van de studenten werden versterkt door de positieve feedback.
(Sự tự tin của các sinh viên đã được củng cố nhờ những phản hồi tích cực.)
Thể giảm nhẹ het zelfvertrouwentje
Een beetje zelfvertrouwentje kan al een groot verschil maken.
(Một chút tự tin có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het zelfvertrouwen van Lisa groeit, omdat ze veel complimenten krijgt."

    "Sự tự tin của Lisa tăng lên, vì cô ấy nhận được nhiều lời khen."

  • "Vandaag is het de derde mei, en ik word dertig jaar oud."

    "Hôm nay là ngày ba tháng năm, và tôi tròn ba mươi tuổi."

  • "Ik weet dat hij de vuilnis buiten zal zetten, zodra hij klaar is met eten."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đổ rác, ngay khi anh ấy ăn xong."

Mạo từ De và Het
  • "Het is belangrijk dat kinderen het zelfvertrouwen ontwikkelen om nieuwe dingen te proberen."

    "Điều quan trọng là trẻ em phát triển sự tự tin để thử những điều mới."

  • "De vrouw die daar staat, is mijn zus; het boek dat ik lees, is erg interessant."

    "Người phụ nữ đứng ở đó là chị gái tôi; cuốn sách tôi đang đọc rất thú vị."

  • "Ik weet dat hij morgen opbelt (scheidbaar werkwoord)."

    "Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ gọi (động từ tách)."

Số nhiều của danh từ
  • "Het zelfvertrouwen is essentieel om je doelen te bereiken."

    "Sự tự tin là điều cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind - kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ - những đứa trẻ)"

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen. (aankomen - aankomt)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (đến - đến)"