(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verwoesting
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

de verwoesting

/vərˈvustɪŋ/
tàn phá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verwoesting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van verwoest of zwaar beschadigd te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verwoesting na de aardbeving was immens."

    "Sự tàn phá sau trận động đất là vô cùng lớn."

  • "De stad leed zware verwoesting tijdens de oorlog."

    "Thành phố đã phải chịu đựng sự tàn phá nặng nề trong chiến tranh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de verwoesting' là 'de verwoestingen'. Từ này diễn tả mức độ thiệt hại hoặc hủy diệt nghiêm trọng, thường do chiến tranh, thiên tai hoặc hành động cố ý gây ra. Nó nhấn mạnh vào kết quả của sự tàn phá.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verwoesting
De verwoesting van de stad was enorm na de aardbeving.
(Sự tàn phá của thành phố là rất lớn sau trận động đất.)
Số nhiều de verwoestingen
De verwoestingen door de oorlog waren overal zichtbaar.
(Những sự tàn phá do chiến tranh gây ra có thể thấy ở khắp mọi nơi.)
Thể giảm nhẹ het verwoestinkje
Na de kleine brand was er maar een klein verwoestinkje.
(Sau vụ cháy nhỏ, chỉ có một sự tàn phá nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De verwoesting van de stad was compleet na de aardbeving."

    "Sự tàn phá của thành phố là hoàn toàn sau trận động đất."

  • "De hevige regen veroorzaakte veel verwoesting aan de oogst."

    "Cơn mưa lớn gây ra nhiều tàn phá cho mùa màng."

  • "Na de oorlog was de verwoesting van het land enorm, en het duurde jaren om alles weer op te bouwen."

    "Sau chiến tranh, sự tàn phá của đất nước là vô cùng lớn, và mất nhiều năm để xây dựng lại mọi thứ."