de vernieuwing
[vərˈniːwɪŋ]
sự đổi mới
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de vernieuwing" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vernieuwen; het vernieuwd zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động làm mới; trạng thái được làm mới.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vernieuwing van het oude gebouw trok veel aandacht."
"Việc làm mới tòa nhà cũ đã thu hút nhiều sự chú ý."
"Technologische vernieuwing is essentieel voor economische groei."
"Đổi mới công nghệ là cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'vernieuwingen'. Từ này mang nghĩa hành động hoặc kết quả của việc làm mới, cải tiến một cái gì đó đã cũ hoặc lỗi thời.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vernieuwing | De vernieuwing van het systeem is noodzakelijk. (Việc đổi mới hệ thống là cần thiết.) |
| Số nhiều | de vernieuwingen | De vernieuwingen in de technologie gaan snel. (Những đổi mới trong công nghệ diễn ra nhanh chóng.) |
| Thể giảm nhẹ | het vernieuwingsje | Het vernieuwingsje aan de website maakt het gebruiksvriendelijker. (Sự đổi mới nhỏ trên trang web làm cho nó thân thiện hơn với người dùng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De vernieuwing van het museum trok veel bezoekers."
"Sự đổi mới của bảo tàng đã thu hút rất nhiều du khách."
-
"Het bedrijf investeert in de vernieuwing van de technologie."
"Công ty đầu tư vào việc đổi mới công nghệ."
-
"We zien een vernieuwing in de manier waarop mensen communiceren."
"Chúng ta thấy một sự đổi mới trong cách mọi người giao tiếp."
