de verplaatsing
Định nghĩa "de verplaatsing" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De handeling van het veranderen van positie of fysieke houding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verplaatsing van de goederen duurde langer dan verwacht."
"Sự di chuyển hàng hóa kéo dài hơn dự kiến."
"Deze verplaatsing is een onderdeel van het project."
"Sự di chuyển này là một phần của dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'de verplaatsing' là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của 'de verplaatsing' là 'de verplaatsingen'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'verplaatsing' (sự di chuyển nói chung) và 'beweging' (hành động di chuyển).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verplaatsing | De verplaatsing van het kantoor was een grote onderneming. (Việc di dời văn phòng là một công việc lớn.) |
| Số nhiều | de verplaatsingen | De verplaatsingen van de troepen werden nauwlettend gevolgd. (Việc di chuyển quân đội được theo dõi chặt chẽ.) |
| Thể giảm nhẹ | het verplaatsinkje | Na de verplaatsing bleef er een klein verplaatsinkje over. (Sau khi di chuyển, vẫn còn một chỗ dịch chuyển nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De plotselinge verplaatsing van het meubilair veroorzaakte veel lawaai."
"Sự di chuyển đột ngột của đồ đạc gây ra nhiều tiếng ồn."
-
"De verplaatsing van de tentoonstelling naar een andere locatie werd goed georganiseerd."
"Việc di chuyển triển lãm đến một địa điểm khác đã được tổ chức tốt."
-
"De verplaatsing van de patiënt naar het ziekenhuis gebeurde met de ambulance."
"Việc di chuyển bệnh nhân đến bệnh viện được thực hiện bằng xe cứu thương."
