(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beweging
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Chính trị, Luật pháp

de beweging

/bəˈveːxɪŋ/
sự chuyển động
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beweging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van bewegen; de verandering van plaats.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình di chuyển; sự thay đổi vị trí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beweging van de planeten is fascinerend."

    "Sự chuyển động của các hành tinh thật hấp dẫn."

  • "Hij maakte een snelle beweging met zijn hand."

    "Anh ấy có một cử động nhanh bằng tay."

  • "De politieke beweging eiste meer rechten."

    "Phong trào chính trị này đòi hỏi nhiều quyền hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de verplaatsing(sự di dời, sự di chuyển) de loop(sự vận hành, sự hoạt động (thường cho máy móc, thời gian)) de tred(bước đi, dáng đi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De beweging’ là một danh từ giống đực (mặt nạ 'de'). Số nhiều là 'bewegingen'. Từ này có nghĩa chung là 'sự chuyển động', 'sự vận động', 'sự cử động'. Nó có thể áp dụng cho cả chuyển động vật lý của vật thể, con người, động vật, cho đến chuyển động trừu tượng hơn như trong thể thao, âm nhạc, hoặc sự thay đổi trong một quá trình.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beweging
De beweging voor mensenrechten wint aan kracht.
(Phong trào vì nhân quyền đang mạnh lên.)
Số nhiều de bewegingen
De dansers voerden complexe bewegingen uit.
(Các vũ công thực hiện những động tác phức tạp.)
Thể giảm nhẹ het beweginkje
Een klein beweginkje in zijn hand verraadde zijn nervositeit.
(Một cử động nhỏ trong tay anh ấy đã tố cáo sự lo lắng của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De beweging van de aarde rond de zon duurt een jaar."

    "Sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời kéo dài một năm."

  • "Ik heb drie boeken en één pen gekocht. Het eerste boek is het beste."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và một cây bút. Cuốn sách thứ nhất là hay nhất."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik ga vanavond uit, omdat ik jarig ben."

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. Tối nay tôi sẽ đi chơi, vì tôi có sinh nhật."

Số nhiều của danh từ
  • "De beweging van de aarde rond de zon duurt een jaar."

    "Sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời mất một năm."

  • "De politieke beweging streeft naar meer gelijkheid."

    "Phong trào chính trị hướng tới sự bình đẳng hơn."

  • "De beweging in de kunstwereld is constant aan het veranderen."

    "Sự chuyển động trong thế giới nghệ thuật liên tục thay đổi."