(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de distributie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Thống kê, Khoa học máy tính, Logistics

de distributie

[dɪstriˈby(t)si]
sự phân phối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de distributie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het distribueren van goederen of diensten; de manier waarop iets wordt verspreid of verdeeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phân phối, sự phân bổ, sự rải đều; hệ thống phân phối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De distributie van goederen over het land is efficiënt georganiseerd."

    "Việc phân phối hàng hóa khắp đất nước được tổ chức hiệu quả."

  • "Het bedrijf heeft een nieuw distributiesysteem opgezet."

    "Công ty đã thiết lập một hệ thống phân phối mới."

  • "De distributie van stemmen was ongelijk verdeeld."

    "Sự phân phối phiếu bầu bị chia không đồng đều."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'distributie' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'distributies'. Từ này có nghĩa là sự phân phối, sự phân bổ, hệ thống phân phối, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, logistic.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de distributie
De distributie van de goederen verliep vlot.
(Việc phân phối hàng hóa diễn ra suôn sẻ.)
Số nhiều de distributies
De distributies van de kranten zijn complex.
(Việc phân phối báo chí rất phức tạp.)
Thể giảm nhẹ het distributietje
We hebben een klein distributietje van flyers georganiseerd.
(Chúng tôi đã tổ chức một đợt phân phát tờ rơi nhỏ.)