de distributie
Định nghĩa "de distributie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van het distribueren van goederen of diensten; de manier waarop iets wordt verspreid of verdeeld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phân phối, sự phân bổ, sự rải đều; hệ thống phân phối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De distributie van goederen over het land is efficiënt georganiseerd."
"Việc phân phối hàng hóa khắp đất nước được tổ chức hiệu quả."
"Het bedrijf heeft een nieuw distributiesysteem opgezet."
"Công ty đã thiết lập một hệ thống phân phối mới."
"De distributie van stemmen was ongelijk verdeeld."
"Sự phân phối phiếu bầu bị chia không đồng đều."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'distributie' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'distributies'. Từ này có nghĩa là sự phân phối, sự phân bổ, hệ thống phân phối, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, logistic.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de distributie | De distributie van de goederen verliep vlot. (Việc phân phối hàng hóa diễn ra suôn sẻ.) |
| Số nhiều | de distributies | De distributies van de kranten zijn complex. (Việc phân phối báo chí rất phức tạp.) |
| Thể giảm nhẹ | het distributietje | We hebben een klein distributietje van flyers georganiseerd. (Chúng tôi đã tổ chức một đợt phân phát tờ rơi nhỏ.) |
