(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verzadiging
B1
zelfstandig naamwoord B1 Dinh dưỡng, Sinh lý học

de verzadiging

/vərˈzaːdɪŋ/
sự no đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verzadiging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van verzadigd zijn; genoeg gehad hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het eten voelde hij een diepe verzadiging."

    "Sau bữa ăn, anh ấy cảm thấy no đủ sâu sắc."

  • "De verzadiging van de consumentenbehoeften is cruciaal voor de economie."

    "Sự thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng là rất quan trọng đối với nền kinh tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de voldoening(sự thỏa mãn) de genoegdoening(sự đền bù, sự thỏa mãn)

Trái nghĩa

de honger(cơn đói) het gemis(sự thiếu thốn, sự thua thiệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de verzadiging' là 'de verzadigingen'. Từ này có nghĩa là 'sự no đủ', 'sự thỏa mãn' hoặc 'sự bão hòa'. Ví dụ: 'De verzadiging van de honger' (sự no đủ của cơn đói), 'De verzadiging van de markt' (sự bão hòa của thị trường).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verzadiging
De verzadiging na een stevige maaltijd is een prettig gevoel.
(Cảm giác no sau một bữa ăn thịnh soạn là một cảm giác dễ chịu.)
Số nhiều de verzadigingen
De verzadigingen met vetten en suikers zijn niet goed voor je gezondheid.
(Sự dư thừa chất béo và đường không tốt cho sức khỏe của bạn.)
Thể giảm nhẹ het verzadigingetje
Na dat kleine hapje voelde ik al een verzadigingetje.
(Sau miếng ăn nhỏ đó, tôi đã cảm thấy một chút no.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De verzadiging trad op nadat hij drie borden pasta had gegeten."

    "Sự no xảy ra sau khi anh ấy ăn ba đĩa mì Ý."

  • "Het huis -> het huisje, de tafel -> het tafeltje, de boom -> het boompje."

    "Ngôi nhà -> ngôi nhà nhỏ, cái bàn -> cái bàn nhỏ, cái cây -> cái cây nhỏ."

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen' tách thành 'ruim...op')"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen' tách thành 'ruim...op')"