de verzadiging
Định nghĩa "de verzadiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van verzadigd zijn; genoeg gehad hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na het eten voelde hij een diepe verzadiging."
"Sau bữa ăn, anh ấy cảm thấy no đủ sâu sắc."
"De verzadiging van de consumentenbehoeften is cruciaal voor de economie."
"Sự thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng là rất quan trọng đối với nền kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de verzadiging' là 'de verzadigingen'. Từ này có nghĩa là 'sự no đủ', 'sự thỏa mãn' hoặc 'sự bão hòa'. Ví dụ: 'De verzadiging van de honger' (sự no đủ của cơn đói), 'De verzadiging van de markt' (sự bão hòa của thị trường).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verzadiging | De verzadiging na een stevige maaltijd is een prettig gevoel. (Cảm giác no sau một bữa ăn thịnh soạn là một cảm giác dễ chịu.) |
| Số nhiều | de verzadigingen | De verzadigingen met vetten en suikers zijn niet goed voor je gezondheid. (Sự dư thừa chất béo và đường không tốt cho sức khỏe của bạn.) |
| Thể giảm nhẹ | het verzadigingetje | Na dat kleine hapje voelde ik al een verzadigingetje. (Sau miếng ăn nhỏ đó, tôi đã cảm thấy một chút no.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De verzadiging trad op nadat hij drie borden pasta had gegeten."
"Sự no xảy ra sau khi anh ấy ăn ba đĩa mì Ý."
-
"Het huis -> het huisje, de tafel -> het tafeltje, de boom -> het boompje."
"Ngôi nhà -> ngôi nhà nhỏ, cái bàn -> cái bàn nhỏ, cái cây -> cái cây nhỏ."
-
"Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen' tách thành 'ruim...op')"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen' tách thành 'ruim...op')"
