(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de voldoening
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Xã hội học

de voldoening

/vɔlˈdoːnɪŋ/
sự thỏa mãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de voldoening" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel van tevredenheid dat ontstaat wanneer een behoefte of wens is vervuld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hài lòng, sự thỏa mãn, đặc biệt khi có được từ việc thỏa mãn một mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gaf hem een gevoel van voldoening om zijn project af te ronden."

    "Hoàn thành dự án mang lại cho anh ấy cảm giác thỏa mãn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de tevredenheid(sự hài lòng) de genoegdoening(sự đền bù, sự bồi thường; sự thỏa mãn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'voldoening' là 'de'. Số nhiều của 'voldoening' là 'voldoeningen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de voldoening
Het gaf me een gevoel van voldoening om het project af te ronden.
(Tôi cảm thấy hài lòng khi hoàn thành dự án.)
Số nhiều de voldoeningen
De voldoeningen van vrijwilligerswerk zijn vaak onbetaalbaar.
(Sự hài lòng từ công việc tình nguyện thường là vô giá.)
Thể giảm nhẹ het voldoeninkje
Een klein voldoeninkje haal ik uit het opruimen van mijn bureau.
(Tôi nhận được một chút hài lòng từ việc dọn dẹp bàn làm việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het gaf me de voldoening om te zien dat mijn harde werk resultaten opleverde."

    "Nó mang lại cho tôi sự hài lòng khi thấy rằng công việc khó khăn của tôi mang lại kết quả."

  • "De voldoening die ik voelde na het voltooien van de marathon, was onbeschrijfelijk."

    "Sự hài lòng mà tôi cảm thấy sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon là không thể diễn tả được."

  • "Het is belangrijk dat je de voldoening haalt uit de kleine dingen in het leven, omdat die vaak het meest betekenisvol zijn."

    "Điều quan trọng là bạn tìm thấy sự hài lòng từ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống, bởi vì chúng thường có ý nghĩa nhất."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het gaf me veel voldoening om mijn diploma te halen."

    "Việc lấy được bằng tốt nghiệp mang lại cho tôi rất nhiều sự mãn nguyện."

  • "Na een lange dag werken voelde ze de voldoening van een goed uitgevoerde taak."

    "Sau một ngày dài làm việc, cô ấy cảm thấy sự mãn nguyện vì đã hoàn thành tốt nhiệm vụ."

  • "De voldoening die hij ervaart van vrijwilligerswerk is onbetaalbaar."

    "Sự mãn nguyện mà anh ấy trải nghiệm từ công việc tình nguyện là vô giá."