(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de honger
A1
zelfstandig naamwoord A1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

de honger

/də ˈɦɔŋər/
đói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de honger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel van moeten of willen eten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác cần hoặc muốn thức ăn; sự đói.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb grote honger."

    "Tôi rất đói."

  • "De honger in de wereld is een groot probleem."

    "Nạn đói trên thế giới là một vấn đề lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

trek(sự thèm ăn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'honger' là 'hongers' nhưng ít dùng, thường người ta dùng 'honger' cho cả số ít và số nhiều hoặc các cách diễn đạt khác như 'ik heb honger' (tôi đói). 'Honger' diễn tả cảm giác thèm ăn, muốn ăn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de honger
De honger in de wereld is een groot probleem.
(Nạn đói trên thế giới là một vấn đề lớn.)
Số nhiều de hongers
Na de oorlog waren er veel hongers.
(Sau chiến tranh có rất nhiều nạn đói.)
Thể giảm nhẹ het hongertje
Ik heb een klein hongertje, zullen we iets eten?
(Tôi hơi đói bụng, chúng ta đi ăn gì nhé?)