(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verzoening
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật, Xã hội học, Kinh doanh

de verzoening

/vərˈzoːnɪŋ/
sự hòa giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verzoening" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces waarbij ruziënde partijen worden verenigd; het verzoenen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự can thiệp vào một tranh chấp để giải quyết nó; sự hòa giải.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na jarenlange ruzie was er eindelijk sprake van verzoening tussen de twee broers."

    "Sau nhiều năm cãi vã, cuối cùng đã có sự hòa giải giữa hai anh em."

  • "De verzoening tussen de politieke partijen leek onmogelijk."

    "Sự hòa giải giữa các đảng phái chính trị dường như là không thể."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de reconciliatie(sự hòa giải, sự dàn xếp) de vennnootschap(sự kết thân, sự đồng minh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De verzoening’ là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de verzoeningen'. Nghĩa là hành động, quá trình làm hòa giải, hàn gắn lại mối quan hệ sau xung đột. Tương tự như 'de bemiddeling' (sự hòa giải mang tính trung gian) nhưng 'verzoening' nhấn mạnh vào kết quả hàn gắn, làm lành.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verzoening
De verzoening tussen de partijen was een lang proces.
(Sự hòa giải giữa các bên là một quá trình dài.)
Số nhiều de verzoeningen
De verzoeningen na de oorlog waren belangrijk voor de wederopbouw.
(Những sự hòa giải sau chiến tranh rất quan trọng cho việc tái thiết.)
Thể giảm nhẹ het verzoeninkje
Een klein verzoeninkje kan soms al veel goedmaken.
(Một sự hòa giải nhỏ đôi khi có thể bù đắp được nhiều điều.)