de verzoening
Định nghĩa "de verzoening" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces waarbij ruziënde partijen worden verenigd; het verzoenen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự can thiệp vào một tranh chấp để giải quyết nó; sự hòa giải.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na jarenlange ruzie was er eindelijk sprake van verzoening tussen de twee broers."
"Sau nhiều năm cãi vã, cuối cùng đã có sự hòa giải giữa hai anh em."
"De verzoening tussen de politieke partijen leek onmogelijk."
"Sự hòa giải giữa các đảng phái chính trị dường như là không thể."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De verzoening’ là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de verzoeningen'. Nghĩa là hành động, quá trình làm hòa giải, hàn gắn lại mối quan hệ sau xung đột. Tương tự như 'de bemiddeling' (sự hòa giải mang tính trung gian) nhưng 'verzoening' nhấn mạnh vào kết quả hàn gắn, làm lành.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verzoening | De verzoening tussen de partijen was een lang proces. (Sự hòa giải giữa các bên là một quá trình dài.) |
| Số nhiều | de verzoeningen | De verzoeningen na de oorlog waren belangrijk voor de wederopbouw. (Những sự hòa giải sau chiến tranh rất quan trọng cho việc tái thiết.) |
| Thể giảm nhẹ | het verzoeninkje | Een klein verzoeninkje kan soms al veel goedmaken. (Một sự hòa giải nhỏ đôi khi có thể bù đắp được nhiều điều.) |
