verzoenen
Định nghĩa "verzoenen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand die ruzie heeft met iemand anders weer vrienden maken; ervoor zorgen dat twee dingen die niet bij elkaar passen toch bij elkaar passen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
hòa giải, làm cho hòa hợp, giảng hòa, điều đình, dung hòa
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de ruzie probeerden ze zich met elkaar te verzoenen."
"Sau cuộc cãi vã, họ cố gắng làm lành với nhau."
"De bemiddelaar hielp de twee landen om hun geschillen te verzoenen."
"Người hòa giải đã giúp hai quốc gia giải quyết những bất đồng của họ."
"Het is lastig om werk en privéleven te verzoenen."
"Thật khó để dung hòa công việc và cuộc sống riêng tư."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verzoenen' có thể đi với giới từ 'met' (với ai đó/cái gì đó) hoặc 'met elkaar' (với nhau). Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord) khi ở thì quá khứ đơn ('ik verzoende') hoặc phân từ quá khứ ('verzoend'), nhưng ở thì hiện tại đơn, nó thường được dùng ở dạng nguyên thể hoặc ngôi thứ ba số ít, không tách ra. Ví dụ: 'Ze hebben zich verzoend.' (Họ đã làm lành với nhau).
Các sắc thái nghĩa:
- **Hòa giải (người với người):** 'De twee partijen probeerden zich met elkaar te verzoenen.' (Hai bên cố gắng hòa giải với nhau).
- **Làm cho hòa hợp (ý kiến, sự vật):** 'Het is moeilijk om zijn ambitie met zijn gezinsleven te verzoenen.' (Thật khó để dung hòa tham vọng của anh ấy với đời sống gia đình).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verzoenen | Het is belangrijk om je met je vijanden te verzoenen. (Điều quan trọng là làm hòa với kẻ thù của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verzoen | Ik verzoen me met mijn lot. (Tôi chấp nhận số phận của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verzoende | Hij verzoende zich met haar na de ruzie. (Anh ấy đã làm lành với cô ấy sau cuộc cãi vã.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verzoend | Ze zijn na lange tijd eindelijk verzoend. (Sau một thời gian dài, cuối cùng họ cũng đã làm lành.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de ruzie probeerden de broers zich te verzoenen."
"Sau cuộc cãi vã, những người anh em đã cố gắng làm hòa."
-
"Het is moeilijk om tegengestelde meningen te verzoenen."
"Rất khó để dung hòa những ý kiến trái ngược."
-
"De vredesonderhandelingen zijn een poging om de strijdende partijen te verzoenen."
"Các cuộc đàm phán hòa bình là một nỗ lực để hòa giải các bên tham chiến."
-
"Het is belangrijk om na een ruzie te proberen je met je vriend te verzoenen."
"Điều quan trọng là sau một cuộc tranh cãi, hãy cố gắng làm hòa với bạn của bạn."
-
"De mediator probeerde de strijdende partijen te verzoenen tijdens de onderhandelingen."
"Người hòa giải đã cố gắng hòa giải các bên tranh chấp trong các cuộc đàm phán."
-
"Kunnen we de verschillen tussen onze culturen verzoenen om een harmonieuze samenleving te creëren?"
"Chúng ta có thể hòa giải những khác biệt giữa các nền văn hóa của chúng ta để tạo ra một xã hội hài hòa không?"
-
"Het is belangrijk om je te verzoenen met je familie na een ruzie."
"Điều quan trọng là làm hòa với gia đình bạn sau một cuộc cãi vã."
-
"De onderhandelaars probeerden de verschillende partijen te verzoenen."
"Các nhà đàm phán đã cố gắng hòa giải các bên khác nhau."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
-
"Het is belangrijk om na een ruzie de partijen te verzoenen."
"Điều quan trọng là hòa giải các bên sau một cuộc tranh cãi."
-
"De minister probeert de verschillende standpunten te verzoenen om tot een compromis te komen."
"Bộ trưởng đang cố gắng dung hòa các quan điểm khác nhau để đạt được thỏa hiệp."
-
"Hij heeft zich met zijn broer verzoend nadat ze jarenlang geen contact hadden."
"Anh ấy đã hòa giải với anh trai mình sau nhiều năm không liên lạc."
