de scheiding
Định nghĩa "de scheiding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of hoedanigheid van gescheiden zijn; onderscheid; individualiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tách biệt; sự khác biệt; tính cá nhân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De scheiding tussen de twee culturen was duidelijk merkbaar."
"Sự khác biệt giữa hai nền văn hóa rõ ràng là có thể nhận thấy được."
"Na jaren van huwelijk besloten ze tot een echtscheiding."
"Sau nhiều năm kết hôn, họ quyết định ly hôn."
"De scheiding van machten is een belangrijk principe in de democratie."
"Sự phân chia quyền lực là một nguyên tắc quan trọng trong nền dân chủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de scheidingen'. Từ này có nghĩa chung là sự phân tách, ly cách, ly hôn hoặc sự khác biệt rõ rệt. Ví dụ: de scheiding tussen arm en rijk (sự phân biệt giàu nghèo), de scheiding van kerk en staat (sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước), een scheiding aanvragen (xin ly hôn).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de scheiding | De scheiding van mijn ouders was een moeilijke tijd. (Việc ly hôn của bố mẹ tôi là một khoảng thời gian khó khăn.) |
| Số nhiều | de scheidingen | De scheidingen nemen toe in onze samenleving. (Số vụ ly hôn đang gia tăng trong xã hội của chúng ta.) |
| Thể giảm nhẹ | het scheidinkje | Na een kort scheidinkje kwamen ze weer bij elkaar. (Sau một cuộc ly thân ngắn, họ đã quay lại với nhau.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De scheiding van hun ouders was een moeilijke tijd voor de kinderen."
"Sự ly thân của bố mẹ là một khoảng thời gian khó khăn đối với lũ trẻ."
-
"De man koopt twee boeken. (man -> mannen; boek -> boeken)"
"Người đàn ông mua hai cuốn sách. (người đàn ông -> những người đàn ông; cuốn sách -> những cuốn sách)"
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
