(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vloek
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Văn học

de vloek

/flɵk/
sự nguyền rủa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vloek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vervloeken; het uitspreken van een vloek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nguyền rủa; hành động nguyền rủa hoặc tố cáo; trạng thái bị nguyền rủa hoặc ghê tởm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koning sprak een vloek uit over het land."

    "Nhà vua đã giáng một lời nguyền xuống đất nước."

  • "Hij voelde de vloek van zijn daden op zich."

    "Anh ta cảm thấy lời nguyền từ những hành động của mình giáng xuống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vervloeking(sự nguyền rủa) schade(sự tai hại, sự tổn thất (trong ngữ cảnh mang nghĩa tiêu cực, như một lời nguyền))

Trái nghĩa

de zegen(lời chúc phúc) de zegening(sự ban phước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de vloek’ là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'de vloeken'. Từ này có nghĩa là lời nguyền rủa hoặc hành động nguyền rủa. Nó cũng có thể ám chỉ một điều gì đó gây ra nhiều rắc rối hoặc vấn đề, giống như một lời nguyền.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vloek
De vloek rust op het huis.
(Lời nguyền ngự trị trên ngôi nhà.)
Số nhiều de vloeken
De vloeken schalden door de straat.
(Những lời nguyền rủa vang vọng khắp phố.)
Thể giảm nhẹ het vloekje
Ze mompelde een klein vloekje.
(Cô ấy lẩm bẩm một lời nguyền nhỏ.)