(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vervuld
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

vervuld

/fərˈvʏlt/
cảm thấy thỏa mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vervuld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich gelukkig en voldaan voelen omdat je zinvolle, nuttige of belangrijke dingen doet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hạnh phúc và thỏa mãn vì bạn đang làm những điều thú vị, hữu ích hoặc quan trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na jaren hard werken voelt ze zich eindelijk vervuld."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cảm thấy thỏa mãn."

  • "Hij vond vervulling in het helpen van anderen."

    "Anh ấy tìm thấy sự thỏa mãn trong việc giúp đỡ người khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onvervuld(không thỏa mãn) ongelukkig(bất hạnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'fulfilled' trong tiếng Anh và 'cảm thấy thỏa mãn' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong cấu trúc 'zich vervuld voelen' (cảm thấy thỏa mãn). Nó diễn tả cảm giác hạnh phúc sâu sắc và sự hài lòng khi đạt được mục tiêu quan trọng hoặc đóng góp vào điều gì đó có ý nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Na het succesvol afronden van haar onderzoek voelde de studente zich vervuld."

    "Sau khi hoàn thành thành công nghiên cứu của mình, nữ sinh viên cảm thấy mãn nguyện."

  • "De zon is warmer dan de maan. Maar de zon is het warmst van allemaal."

    "Mặt trời ấm hơn mặt trăng. Nhưng mặt trời là ấm nhất trong tất cả."

  • "Omdat hij hard gewerkt heeft, kan hij nu lekker uitrusten."

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy có thể nghỉ ngơi thoải mái bây giờ."