(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vrijspraak
C1
zelfstandig naamwoord C1 Pháp luật

de vrijspraak

/ˈvrɛi̯ˌspraːk/
sự minh oan
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vrijspraak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling van het bewijzen of verklaren dat iemand niet schuldig is aan een misdaad of verantwoordelijk is voor een verkeerde daad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động chứng minh hoặc tuyên bố ai đó không có tội hoặc không chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na jaren van juridische strijd kwam eindelijk de vrijspraak."

    "Sau nhiều năm đấu tranh pháp lý, cuối cùng sự minh oan cũng đến."

  • "De advocaat was ervan overtuigd dat hij de vrijspraak voor zijn cliënt zou bepleiten."

    "Luật sư tin rằng ông ta sẽ biện hộ cho sự minh oan cho thân chủ của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De vrijspraak’ là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘de vrijspraak’ là ‘de vrijspraken’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vrijspraak
De vrijspraak van de verdachte zorgde voor veel opschudding.
(Việc tuyên trắng án cho bị cáo đã gây ra rất nhiều náo động.)
Số nhiều de vrijspraken
De rechter sprak meerdere vrijspraken uit in de zaak.
(Thẩm phán đã tuyên một số trắng án trong vụ việc.)
Thể giảm nhẹ het vrijspraakje
Na het vrijspraakje kon hij eindelijk weer rustig ademhalen.
(Sau phán quyết trắng án nhỏ, cuối cùng anh ấy cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De advocaat hoopte op de vrijspraak van zijn cliënt, omdat er onvoldoende bewijs was."

    "Luật sư hy vọng vào việc tuyên trắng án cho thân chủ của mình, vì không có đủ bằng chứng."

  • "Na een lang proces volgde de vrijspraak voor de verdachte, tot grote opluchting van zijn familie."

    "Sau một phiên tòa dài, người bị cáo đã được tuyên trắng án, mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho gia đình anh ta."

  • "De rechter sprak de man vrij, ondanks de sterke vermoedens tegen hem."

    "Thẩm phán tuyên bố người đàn ông vô tội, bất chấp những nghi ngờ mạnh mẽ chống lại anh ta."