de rehabilitatie
Định nghĩa "de rehabilitatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van herstel na een ziekte, blessure of operatie, waarbij men weer beter wordt en meer zelfstandig kan functioneren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự minh oan, sự bào chữa; sự chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có lý do chính đáng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de operatie moest ze zes maanden revalidatie ondergaan."
"Sau ca phẫu thuật, cô ấy phải trải qua sáu tháng phục hồi chức năng."
"De rehabilitatie van zijn naam was belangrijk voor hem."
"Việc minh oan cho tên tuổi của anh ấy rất quan trọng đối với anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'rehabilitatie' là 'rehabilitaties'. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc phục hồi chức năng, tương tự như 'sự phục hồi chức năng', 'sự hồi phục'. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc khôi phục lại khả năng hoặc vị thế ban đầu, đôi khi còn có nghĩa là minh oan, chứng minh sự vô tội hoặc đúng đắn. Hãy phân biệt với 'herstel' (sự phục hồi chung chung).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rehabilitatie | De rehabilitatie van de patiënt verliep voorspoedig. (Sự phục hồi chức năng của bệnh nhân diễn ra thuận lợi.) |
| Số nhiều | de rehabilitaties | De rehabilitaties van oorlogsslachtoffers vereisen veel zorg. (Việc phục hồi chức năng cho các nạn nhân chiến tranh đòi hỏi nhiều sự chăm sóc.) |
| Thể giảm nhẹ | het rehabilitatietje | Na een klein rehabilitatietje voelde ze zich al een stuk beter. (Sau một đợt phục hồi chức năng nhỏ, cô ấy đã cảm thấy tốt hơn rất nhiều.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na het ongeluk was de rehabilitatie een lang en moeilijk proces, maar uiteindelijk kon hij weer lopen."
"Sau tai nạn, quá trình phục hồi chức năng là một quá trình dài và khó khăn, nhưng cuối cùng anh ấy đã có thể đi lại."
-
"Zij is de eerste persoon die de marathon in minder dan twee uur heeft gelopen. (Getallen en Cijfers: eerste)"
"Cô ấy là người đầu tiên chạy marathon dưới hai giờ. (Số đếm và số thứ tự: thứ nhất)"
-
"Omdat hij ziek was, kon hij niet aan het werk. (Bijzin - câu phụ, động từ 'was' ở cuối)"
"Bởi vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể đi làm. (Câu phụ, động từ 'was' ở cuối)"
