de veroordeling
Định nghĩa "de veroordeling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De uitspraak van het ongelijk, het aanwijzen van schuld, het veroordelen. Ook: het vervloekt of afgewezen zijn, met name door God.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phản đối hoặc lên án mạnh mẽ; trạng thái bị nguyền rủa hoặc từ chối, đặc biệt là bởi Chúa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De VN-Veiligheidsraad sprak zware veroordeling uit over de aanval."
"Hội đồng Bảo an LHQ đã bày tỏ sự lên án gay gắt vụ tấn công."
"Zijn woorden kwamen neer op een veroordeling van mijn hele levensstijl."
"Lời nói của anh ta tương đương với sự lên án toàn bộ lối sống của tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'veroordelingen'. Từ này thể hiện sự lên án, kết án mạnh mẽ, có thể mang sắc thái pháp lý hoặc tôn giáo, giống như định nghĩa tiếng Việt. Ví dụ, 'een veroordeling van de politieke situatie' (sự lên án tình hình chính trị).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de veroordeling | De veroordeling van de crimineel was rechtvaardig. (Sự kết án của tên tội phạm là công bằng.) |
| Số nhiều | de veroordelingen | De veroordelingen in deze zaak waren gebaseerd op bewijs. (Các bản án trong vụ án này dựa trên bằng chứng.) |
| Thể giảm nhẹ | het veroordelinkje | Het veroordelinkje voor winkeldiefstal was mild. (Việc kết án nhẹ cho tội ăn cắp vặt là nhẹ nhàng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De veroordeling van de crimineel was rechtvaardig."
"Sự kết án của tên tội phạm là công bằng."
-
"Het meervoud van 'boek' is 'boeken'."
"Số nhiều của 'boek' là 'boeken'."
-
"Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet halen."
"Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu."
