(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de waardigheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Xã hội, Tôn giáo, Nghi lễ

de waardigheid

[ˈʋɑrdəxɪŋ]
sự trang trọng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de waardigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van waardig en serieus zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trạng thái hoặc phẩm chất trang trọng và nghiêm túc

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze verdedigde haar waardigheid met vuur."

    "Cô ấy đã bảo vệ sự trang trọng của mình một cách quyết liệt."

  • "De waardigheid van de mens moet te allen tijde worden gerespecteerd."

    "Phẩm giá của con người phải được tôn trọng mọi lúc."

  • "Hij verloor zijn waardigheid na het schandaal."

    "Anh ấy đã mất đi sự trang trọng của mình sau vụ bê bối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de statigheid(sự uy nghi, sự trang trọng) de plechtigheid(sự long trọng, sự trang nghiêm) de eer(danh dự, sự tôn trọng)

Trái nghĩa

de schaamte(sự xấu hổ, sự hổ thẹn) de onwaardigheid(sự không xứng đáng, sự hạ cấp) de minachting(sự khinh bỉ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'waardigheden'. 'Waardigheid' dùng để chỉ phẩm chất cao quý, sự tôn nghiêm, tính trang trọng, đặc biệt là trong các tình huống chính thức hoặc khi thể hiện sự tự trọng. Nó khác với 'respect' (sự tôn trọng) ở chỗ 'waardigheid' thường ám chỉ phẩm chất nội tại của một người hoặc một tình huống, trong khi 'respect' là thái độ của người khác đối với người hoặc vật đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de waardigheid
De waardigheid van de mens moet altijd worden gerespecteerd.
(Phẩm giá con người phải luôn được tôn trọng.)
Số nhiều de waardigheden
De waardigheden van verschillende culturen verschillen vaak.
(Phẩm giá của các nền văn hóa khác nhau thường khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het waardigheidje
Een klein waardigheidje is soms alles wat iemand nog heeft.
(Một chút phẩm giá đôi khi là tất cả những gì một người còn lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het respecteren van de waardigheid van ouderen is essentieel in onze samenleving."

    "Tôn trọng phẩm giá của người lớn tuổi là điều cần thiết trong xã hội chúng ta."

  • "Ik heb vijf boeken gelezen en mijn zus heeft er acht gelezen. Dit is de tweede keer dat ik deze film zie."

    "Tôi đã đọc năm cuốn sách và em gái tôi đã đọc tám cuốn. Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này."

  • "Ik beloof, dat ik je morgen opbel nadat ik klaargekomen ben met mijn werk. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, Koppelwerkwoord: klaarkomen)"

    "Tôi hứa rằng ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn sau khi tôi hoàn thành công việc. (Động từ tách: opbellen, Động từ liên kết: klaarkomen)"

Mạo từ De và Het
  • "De waardigheid van de koningin is altijd onberispelijk."

    "Phẩm giá của nữ hoàng luôn luôn hoàn hảo."

  • "Het kind speelt in de tuin, omdat het mooi weer is."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn vì thời tiết đẹp."

  • "Ik bel je morgen op."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."