(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de weldoener
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tôn giáo/Siêu hình học/Y học (tùy ngữ cảnh)

de weldoener

/ˈʋɛldunər/
ân nhân
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de weldoener" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand die goede daden verricht, vooral door financiële steun te geven

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc thực thể được coi là người bảo vệ hoặc cứu tinh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De weldoener schonk een grote som geld aan het ziekenhuis."

    "Ân nhân đã quyên góp một khoản tiền lớn cho bệnh viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de begunstiger(Người bảo trợ, người giúp đỡ) de sponsor(Nhà tài trợ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'weldoener' là 'de'. Số nhiều của 'weldoener' là 'weldoeners'. 'Weldoener' mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'helper'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de weldoener
De weldoener schonk een grote som geld aan het goede doel.
(Nhà hảo tâm đã quyên góp một số tiền lớn cho mục đích tốt đẹp.)
Số nhiều de weldoeners
De weldoeners werden bedankt voor hun vrijgevigheid.
(Những nhà hảo tâm đã được cảm ơn vì sự hào phóng của họ.)
Thể giảm nhẹ het weldoenertje
Het weldoenertje hielp een oudere dame over straat.
(Người tốt bụng nhỏ bé đã giúp một bà cụ qua đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De weldoener doneerde een groot bedrag aan het lokale ziekenhuis."

    "Nhà hảo tâm đã quyên góp một khoản tiền lớn cho bệnh viện địa phương."

  • "Het is belangrijk om een weldoener te zijn en anderen te helpen waar mogelijk."

    "Điều quan trọng là trở thành một nhà hảo tâm và giúp đỡ người khác khi có thể."

  • "De stichting bedankte de weldoener hartelijk voor zijn genereuze gift."

    "Tổ chức chân thành cảm ơn nhà hảo tâm vì món quà hào phóng của ông."

Số nhiều của danh từ
  • "De weldoener schonk een aanzienlijk bedrag aan het goede doel."

    "Nhà hảo tâm đã quyên góp một khoản tiền đáng kể cho mục đích tốt."

  • "Veel weldoeners steunen projecten die zich inzetten voor kansarme kinderen."

    "Nhiều nhà hảo tâm hỗ trợ các dự án dành cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

  • "Het is belangrijk dat de weldoener transparant is over hoe het geld wordt besteed."

    "Điều quan trọng là nhà hảo tâm phải minh bạch về cách sử dụng tiền."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De weldoener schonk een aanzienlijk bedrag aan het lokale ziekenhuis."

    "Nhà hảo tâm đã quyên góp một khoản tiền đáng kể cho bệnh viện địa phương."

  • "Het is belangrijk om de weldoeners van onze gemeenschap te eren."

    "Điều quan trọng là tôn vinh những nhà hảo tâm của cộng đồng chúng ta."

  • "Zonder de steun van de weldoener zou dit project niet mogelijk zijn geweest."

    "Nếu không có sự hỗ trợ của nhà hảo tâm, dự án này sẽ không thể thực hiện được."