(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de welvaart
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế/Xã hội

de welvaart

/ˈʋɛlvaːrt/
cuộc sống sung túc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de welvaart" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand van voorspoed en materiële rijkdom.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trạng thái thoải mái hoặc giàu có về tài chính; một tình huống mà người ta không có những lo lắng về tài chính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toename van de welvaart leidde tot een hogere levensstandaard."

    "Sự gia tăng của cuộc sống sung túc đã dẫn đến một mức sống cao hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'de welvaarten', mặc dù 'welvaart' đôi khi cũng được dùng như một danh từ không đếm được. 'Welvaart' nhấn mạnh đến sự thịnh vượng về mặt vật chất và kinh tế.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de welvaart
De welvaart in Nederland is hoog.
(Sự thịnh vượng ở Hà Lan rất cao.)
Số nhiều de welvaarten
De welvaarten van verschillende landen worden vaak vergeleken.
(Sự thịnh vượng của các quốc gia khác nhau thường được so sánh.)
Thể giảm nhẹ het welvaartje
Een beetje meer welvaartje zou fijn zijn.
(Thêm một chút thịnh vượng thì tốt.)