(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vergeving
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giao tiếp xã hội

de vergeving

/vərˈɣeːvɪŋ/
sự tha thứ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vergeving" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of resultaat van het vergeven van een fout of belediging; kwijtschelding van straf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tha thứ cho một lỗi lầm hoặc xúc phạm; sự tha thứ hoặc giải thoát khỏi hình phạt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vroeg om vergeving voor zijn daden."

    "Anh ấy xin tha thứ cho những hành động của mình."

  • "Zij schonk hem haar vergeving."

    "Cô ấy ban cho anh ấy sự tha thứ của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' thường được sử dụng cho các danh từ chỉ người, vật hoặc khái niệm chung chung. Số nhiều của 'vergeving' thường không được sử dụng, nhưng nếu có thì có thể là 'vergevingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vergeving
De vergeving van zijn zonden werd hem geschonken.
(Sự tha thứ tội lỗi của anh ấy đã được ban cho anh ấy.)
Số nhiều de vergiffenissen
De vergiffenissen die hij vroeg, werden hem verleend.
(Những sự tha thứ mà anh ấy xin, đã được ban cho anh ấy.)
Thể giảm nhẹ het vergevinkje
Een klein vergevinkje kan soms wonderen doen.
(Một sự tha thứ nhỏ đôi khi có thể tạo ra điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De vergeving van zijn daden was moeilijk, maar noodzakelijk voor de vrede."

    "Việc tha thứ cho hành động của anh ta rất khó, nhưng cần thiết cho hòa bình."

  • "Het bedrijf heeft de vergeving van zijn schulden aangevraagd na het faillissement."

    "Công ty đã yêu cầu xóa nợ sau khi phá sản."

  • "Zij geloofde in de vergeving van zonden door berouw en boete."

    "Cô tin vào sự tha thứ tội lỗi thông qua sự ăn năn và đền tội."