aanraken
Định nghĩa "aanraken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets met de hand of een ander lichaamsdeel lichtjes aanraken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chạm vào, tiếp xúc với (cái gì đó).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Raak het schilderij niet aan."
"Đừng có chạm vào bức tranh."
"Hij raakte haar schouder aan om haar aandacht te trekken."
"Anh ấy chạm vào vai cô ấy để thu hút sự chú ý của cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thông thường. Khi chia động từ, ta bỏ 'en' ở cuối và thêm đuôi cho phù hợp với chủ ngữ và thì. Ví dụ: Ik raak aan (hiện tại), Ik raakte aan (quá khứ). Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | aanraken | Je mag dit niet aanraken. (Bạn không được phép chạm vào cái này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | raak aan | Ik raak de verwarming aan. (Tôi chạm vào lò sưởi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | raakte aan | Hij raakte haar hand aan. (Anh ấy đã chạm vào tay cô ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | aangeraakt | De kat heeft de bal aangeraakt. (Con mèo đã chạm vào quả bóng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het kind durfde de hond niet aan te raken."
"Đứa trẻ không dám chạm vào con chó."
-
"De dief probeerde de portemonnee aan te raken, maar de vrouw zag hem."
"Tên trộm cố gắng chạm vào ví, nhưng người phụ nữ đã nhìn thấy hắn."
-
"Ik ben aan het koken, dus stoor me niet."
"Tôi đang nấu ăn, nên đừng làm phiền tôi."
-
"Ik wil de zachte vacht van de kat niet aanraken, omdat ik allergisch ben."
"Tôi không muốn chạm vào bộ lông mềm mại của con mèo, vì tôi bị dị ứng."
-
"Wij maken de kamer schoon, want oma komt vanmiddag op bezoek. (Opbezoek komen - Động từ tách)"
"Chúng tôi dọn dẹp phòng, vì bà sẽ đến thăm chiều nay. (Đến thăm - Động từ tách)"
-
"Zij belt mij op, nadat zij het nieuws heeft gehoord. (Opbellen - Động từ tách, Bijzin)"
"Cô ấy gọi điện cho tôi, sau khi cô ấy đã nghe tin tức. (Gọi điện - Động từ tách, Câu phụ)"
-
"De kat wil de vlinder aanraken met haar poot."
"Con mèo muốn chạm vào con bướm bằng chân của nó."
-
"Je mag de schilderijen in het museum niet aanraken."
"Bạn không được phép chạm vào các bức tranh trong bảo tàng."
-
"Hij raakte haar hand zachtjes aan."
"Anh ấy nhẹ nhàng chạm vào tay cô ấy."
-
"Je moet de kunstwerken niet aanraken. Iets met de hand of een ander lichaamsdeel lichtjes aanraken."
"Bạn không được chạm vào các tác phẩm nghệ thuật. Chạm nhẹ vào cái gì đó bằng tay hoặc một bộ phận cơ thể khác."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan. (Toekomst met 'zullen')"
"Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam. (Tương lai với 'zullen')"
-
"Ik ga morgen vroeg opstaan, omdat ik de trein naar Rotterdam moet halen. (Scheidbaar werkwoord 'opstaan' & Bijzin)"
"Ngày mai tôi sẽ dậy sớm, vì tôi phải bắt chuyến tàu đến Rotterdam. (Động từ tách 'opstaan' & Mệnh đề phụ)"
