(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voor
A1
bijwoord A1 Đời sống hàng ngày

voor

/voːr/
trước
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voor" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

eerder, voorafgaand in tijd of plaats

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trước, sớm hơn, làm trước

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ga voor dat ik ga slapen."

    "Tôi đi trước khi tôi đi ngủ."

  • "Hij stond voor aan de rij."

    "Anh ấy đứng ở phía trước của hàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn. Nó thường đứng trước một động từ hoặc đứng cuối câu để chỉ sự diễn ra trước đó hoặc ở vị trí phía trước.
Ví dụ:
- Ik kom zo voor. (Tôi đến ngay bây giờ.) -> Ý nghĩa 'sớm hơn' hoặc 'ngay bây giờ'.
- De man staat daar voor. (Người đàn ông đứng ở đằng trước.) -> Ý nghĩa 'phía trước'.

Ngữ pháp (Grammatica)