(Vị trí top_banner)
Hình minh họa defect
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

defect

/dəˈfɛkt/
bị lỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "defect" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in perfecte staat; niet goed functionerend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có lỗi; không hoàn hảo; không hoạt động đúng cách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De computer is defect."

    "Máy tính bị lỗi."

  • "Het apparaat is defect en moet gerepareerd worden."

    "Thiết bị bị lỗi và cần được sửa chữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

intact(Nguyên vẹn) functionerend(Hoạt động tốt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'defect' thường dùng để mô tả trạng thái của đồ vật bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het product had een defect, dus ik heb het teruggestuurd."

    "Sản phẩm bị lỗi, vì vậy tôi đã trả lại."

  • "De auto heeft een defecte motor, waardoor hij niet meer rijdt."

    "Chiếc xe có động cơ bị lỗi, khiến nó không thể chạy được nữa."

  • "Het huis had een groot defect, namelijk een lekkend dak."

    "Ngôi nhà có một lỗi lớn, đó là mái nhà bị dột."