(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kapot
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

kapot

/kəˈpɔt/
bị hỏng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kapot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet functionerend zoals het hoort; defect.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hoạt động bình thường; bị hỏng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn telefoon is kapot."

    "Điện thoại của tôi bị hỏng."

  • "De auto is kapot, dus we moeten de bus nemen."

    "Chiếc xe bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải đi xe buýt."

  • "Hij heeft de lamp kapot gemaakt."

    "Anh ấy đã làm hỏng cái đèn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'kapot' dùng để diễn tả trạng thái không hoạt động bình thường, bị hỏng hóc. Nó thường đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở) hoặc 'maken' (làm cho). Ví dụ: 'De computer is kapot.' (Máy tính bị hỏng.) 'Hij heeft de vaas kapot gemaakt.' (Anh ấy đã làm vỡ bình hoa.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De fiets is kapot. Ik moet hem laten repareren."

    "Xe đạp bị hỏng. Tôi phải mang nó đi sửa."

  • "Het apparaat is kapot gegaan na slechts een week gebruik. Wat een teleurstelling!"

    "Thiết bị đã bị hỏng chỉ sau một tuần sử dụng. Thật là một sự thất vọng!"

  • "De oude televisie is al jaren kapot, maar we hebben geen geld voor een nieuwe."

    "Cái TV cũ đã hỏng nhiều năm rồi, nhưng chúng tôi không có tiền mua cái mới."