stuk
/stʏk/
vỡ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "stuk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet meer heel, gebroken, beschadigd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị vỡ, hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc không còn hoạt động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vaas is van de tafel gevallen en nu is hij stuk."
"Bình hoa đã rơi khỏi bàn và giờ nó đã vỡ."
"Mijn fiets is stuk, ik moet hem laten repareren."
"Xe đạp của tôi bị hỏng, tôi phải mang nó đi sửa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'stuk' có nghĩa là bị vỡ, hỏng, không còn nguyên vẹn. Nó thường được sử dụng để miêu tả đồ vật bị vỡ hoặc thiết bị không còn hoạt động. Ví dụ: Het glas is stuk (Cái ly bị vỡ). De computer is stuk (Máy tính bị hỏng).
