delegëren
Định nghĩa "delegëren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een deel van je taken, bevoegdheden of verantwoordelijkheden overdragen aan iemand anders, meestal iemand in een lagere positie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trao quyền, ủy quyền, giao phó một phần công việc, quyền lực hoặc thẩm quyền của bạn cho một người ở vị trí thấp hơn bạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De manager besloot om een aantal taken te delegeren aan zijn teamleden."
"Người quản lý quyết định ủy quyền một số công việc cho các thành viên trong nhóm của mình."
"Het is belangrijk om taken effectief te delegeren om tijd te besparen en de efficiëntie te verhogen."
"Điều quan trọng là phải ủy quyền nhiệm vụ một cách hiệu quả để tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Delegëren là một động từ thường, không tách rời. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngôi và thì của động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | delegëren | Het bedrijf wil taken delegeren aan de werknemers. (Công ty muốn ủy thác nhiệm vụ cho nhân viên.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | delegeer | Ik delegeer deze taak aan jou. (Tôi ủy thác nhiệm vụ này cho bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | delegeerde | Hij delegeerde de verantwoordelijkheid aan zijn assistent. (Anh ấy đã ủy thác trách nhiệm cho trợ lý của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gedelegeerd | De taken zijn gedelegeerd aan verschillende teams. (Các nhiệm vụ đã được ủy thác cho các nhóm khác nhau.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om taken te delegeren zodat je meer tijd hebt voor strategische beslissingen."
"Việc ủy thác nhiệm vụ là quan trọng để bạn có thêm thời gian cho các quyết định chiến lược."
-
"De manager moet leren hoe hij effectief kan delegeren om zijn team te laten groeien."
"Người quản lý cần học cách ủy thác hiệu quả để giúp đội của mình phát triển."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan."
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."
-
"De manager besloot een deel van de verantwoordelijkheid te delegeren aan zijn assistent."
"Người quản lý quyết định ủy thác một phần trách nhiệm cho trợ lý của mình."
-
"Nadat ik alle e-mails had beantwoord, kon ik eindelijk aan de rapporten beginnen. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi tôi đã trả lời tất cả email, tôi cuối cùng cũng có thể bắt đầu làm báo cáo. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Hij belde op omdat hij een vraag had. (Bijzin + Scheidbare werkwoorden, động từ tách 'opbellen' và động từ ở cuối câu phụ)"
"Anh ấy gọi đến vì anh ấy có một câu hỏi. (Mệnh đề phụ + Động từ tách, động từ tách 'opbellen' và động từ ở cuối mệnh đề phụ)"
