democratisch
Định nghĩa "democratisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebaseerd op de principes van democratie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên các nguyên tắc của dân chủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een democratische regering."
"Một chính phủ dân chủ."
"De verkiezingen waren eerlijk en democratisch."
"Các cuộc bầu cử đã diễn ra công bằng và dân chủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'democratisch' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc hành động tuân theo các nguyên tắc dân chủ. Không có sự khác biệt về giới tính trong tiếng Hà Lan đối với tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het land heeft een democratisch systeem."
"Đất nước có một hệ thống dân chủ."
-
"De nieuwe auto is duur. Een dure auto."
"Chiếc xe mới đắt tiền. Một chiếc xe đắt tiền."
-
"Ik weet dat hij morgen opbelt."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai."
-
"De Verenigde Staten zijn een democratisch land."
"Hoa Kỳ là một quốc gia dân chủ."
-
"Deze verkiezingen waren minder democratisch dan de vorige."
"Cuộc bầu cử này ít dân chủ hơn cuộc bầu cử trước."
-
"Een democratisch proces is essentieel voor een rechtvaardige samenleving."
"Một quy trình dân chủ là điều cần thiết cho một xã hội công bằng."
