(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dictatoriaal
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chính trị học

dictatoriaal

/dɪk.taːtoːˈri.aːl/
chế độ chuyên chế
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dictatoriaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot of kenmerkend voor een dictator; autocratisch, tiranniek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một nhà độc tài; chuyên chế, độc đoán.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het regime werd steeds dictatorialer."

    "Chế độ ngày càng trở nên độc tài hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'dictatoriaal' thường được dùng để mô tả một hệ thống, chính phủ hoặc hành động mang tính chất độc tài, chuyên quyền.

Ngữ pháp (Grammatica)