(Vị trí top_banner)
Hình minh họa open
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Tổng quát

open

/ˈoːpə(n)/
chưa đóng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "open" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gesloten of vast; wijd open.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa đóng hoặc cài; mở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De winkel is vandaag open."

    "Cửa hàng hôm nay mở cửa."

  • "Is het raam nog open?"

    "Cửa sổ còn mở không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbesloten(không đóng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này dùng để diễn tả trạng thái 'mở', không bị đóng lại. Nó tương đương với 'chưa đóng' hoặc 'mở' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'De deur is open' (Cánh cửa thì mở).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De deur staat open."

    "Cánh cửa đang mở."

  • "Het grote huis is van mijn oom. (groot + -e)"

    "Ngôi nhà lớn là của chú tôi. (lớn + -e)"

  • "Ik ruim de kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"

So sánh Tính từ
  • "De deur staat open."

    "Cánh cửa đang mở."

  • "Deze auto is duurder dan die auto. Deze auto is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia. Chiếc xe này đắt nhất."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi."