devoot
/dəˈvoːt/
người sùng đạo
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "devoot" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Toegewijd aan een godsdienst of overtuiging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sùng đạo; hết lòng với một tôn giáo hoặc tín ngưỡng cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze was een devoot katholiek die elke zondag naar de kerk ging."
"Cô ấy là một người Công giáo sùng đạo, đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật."
"Hij verrichtte zijn gebeden met devoot eerbied."
"Anh ấy thực hiện những lời cầu nguyện của mình với lòng tôn kính sùng đạo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'devoot' có nghĩa là sùng đạo, hết lòng với một tôn giáo hoặc tín ngưỡng cụ thể. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự tận tâm sâu sắc đối với niềm tin của họ.
