in de buurt
[ɪn də ˈbyːrt]
ở khu vực lân cận
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "in de buurt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de nabijheid van een bepaalde plaats.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở khu vực lân cận một địa điểm cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik woon in de buurt van het station."
"Tôi sống ở khu vực lân cận ga tàu."
"Er zijn veel winkels in de buurt van het park."
"Có nhiều cửa hàng ở khu vực lân cận công viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm giới từ 'in de buurt' có nghĩa là 'ở khu vực lân cận'. Nó được sử dụng để chỉ vị trí gần một địa điểm hoặc khu vực nào đó. 'de' đi với 'buurt' vì 'buurt' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của 'buurt' là 'buurten'.
