(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dichtstbijzijnde
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

dichtstbijzijnde

'dɪxtstbɛɪˌzɛɪndə
gần nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dichtstbijzijnde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het minst ver weg; zonder iets anders dichterbij.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gần nhất về khoảng cách; không có cái nào khác gần hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het dichtstbijzijnde station is vijf kilometer verderop."

    "Ga gần nhất cách đây năm kilomet."

  • "Wat is de dichtstbijzijnde supermarkt?"

    "Siêu thị gần nhất là cái nào?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verst verwijderd(xa nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)