naastgelegen
/ˈnaːstxəˌleːɣə(n)/
láng giềng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "naastgelegen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dichtbij of ernaast gelegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm cạnh hoặc gần một cái gì đó khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het naastgelegen gebouw wordt afgebroken."
"Tòa nhà nằm cạnh đó sẽ bị phá dỡ."
"De school grenst aan het naastgelegen park."
"Trường học giáp với công viên liền kề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó nằm ngay bên cạnh hoặc rất gần với một cái gì đó khác. Nó tương tự như cách chúng ta dùng 'láng giềng' để chỉ các quốc gia, thành phố hoặc nhà cửa nằm gần nhau.
