(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dienovereenkomstig
B2
bijwoord B2 Luật pháp, Văn viết trang trọng

dienovereenkomstig

/ˌdinovərˈeːnkɔmstɪx/
liên quan đến điều đó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dienovereenkomstig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die in overeenstemming is met datgene wat eerder is genoemd of vastgesteld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Với cái đó, hoặc nó; ngay sau đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hadden afgesproken om zes uur, en dienovereenkomstig was iedereen op tijd."

    "Chúng tôi đã hẹn nhau lúc sáu giờ, và theo đó mọi người đều đến đúng giờ."

  • "De wet is aangepast, en de regels zijn dienovereenkomstig gewijzigd."

    "Luật đã được điều chỉnh, và các quy tắc đã được thay đổi tương ứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

integendeel(ngược lại) desondanks(mặc dù vậy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dienovereenkomstig là một trạng từ, thường được dùng để diễn tả sự tương ứng hoặc phù hợp với điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn 'dus' hoặc 'daarom'.

Ngữ pháp (Grammatica)