(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integendeel
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học, Văn học

integendeel

/ˌɪntɛɣənˈdeːl/
ngược lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "integendeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In tegenstelling tot wat eerder werd gezegd of verwacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngược lại; theo cách ngược lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik denk niet dat hij boos is, integendeel, hij lijkt juist blij."

    "Tôi không nghĩ anh ấy tức giận, ngược lại, anh ấy có vẻ còn vui nữa."

  • "Het regent niet, integendeel, de zon schijnt."

    "Trời không mưa, ngược lại, mặt trời đang chiếu sáng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dùng để diễn tả sự đối lập, trái ngược với điều vừa được đề cập. Tương tự như 'on the contrary' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)