dun
/dœyn/
mỏng manh
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "dun" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dun en bijna doorzichtig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mỏng và gần như trong suốt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het papier is erg dun."
"Giấy rất mỏng."
"Ze heeft dun haar."
"Cô ấy có mái tóc mỏng."
"De soep is te dun."
"Món súp quá loãng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mỏng, có thể dùng để miêu tả vật mỏng như giấy, kính hoặc chất lỏng. Có thể hơi giống với 'fijn' (mịn) nhưng 'dun' tập trung vào độ dày.
